codifier
Biến thể từ
codifiers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
codifier
//
- xem codify
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who codifies.
Từ điển Anh–Việt
111.814 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who codifies.
Đang tải...