Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

codominance

/,kәu'dɔminәns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

codominance

//

* danh từ
  • cũng codominancy
  • (sinh học) tính đồng trội, tính đồng ưu thế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...