Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

codominant

/kәu'dɔminәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

codominant

//

* tính từ
  • đồng trội; cùng trội; cùng ưu thế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...