codswallop
/'kɔdz,wɔlәp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
codswallop
//
* danh từ- chuyện ba lăng nhăng, chuyện tầm phào
Định nghĩa tiếng Anh
n nonsensical talk or writing
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n nonsensical talk or writing
Đang tải...