coeducation
/.kәuedju'keiʃәn/ IELTS phổ biến #33125
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coeducation
//
* danh từ- chếđộ dạy chung cho cả nam lẫn nữ, chế độ giáo dục hỗn hợp
Định nghĩa tiếng Anh
n. education of men and women in the same institutions