Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coeducation

/.kәuedju'keiʃәn/ IELTS phổ biến #33125
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coeducation

//

* danh từ
  • chếđộ dạy chung cho cả nam lẫn nữ, chế độ giáo dục hỗn hợp
Định nghĩa tiếng Anh

n. education of men and women in the same institutions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...