Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coelenteron

/si'lentәrɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coelenteron

//

* danh từ
  • số nhiều coelentera
  • ruột khoang
Định nghĩa tiếng Anh

n. the saclike body cavity of a coelenterate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...