Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coelenteron

//

* danh từ
  • số nhiều coelentera
  • ruột khoang
Định nghĩa tiếng Anh

n. the saclike body cavity of a coelenterate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...