Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coemption

/kәu'empʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coemption

//

* danh từ
  • sự mua vét
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of buying the whole quantity of any commodity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...