Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coenobite

/'si:nəbait/

danh từ

  • (tôn giáo) người đi tu
Định nghĩa tiếng Anh

n a member of a religious order living in common

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...