coenospecies
/,si:nә'spi:ʃiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coenospecies
//
* danh từ- (sinh học) loài lai sinh thái (giữa hai sinh thái khác nhau)
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...