Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coenzyme

/kәu'enzaim/ phổ biến #31500
Biến thể từ coenzymes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coenzyme

//

* danh từ
  • coenzim
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small molecule (not a protein but sometimes a vitamin) essential for the activity of some enzymes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...