coequality
/kәui:'kwɒliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coequality
//
- xem coequal
Định nghĩa tiếng Anh
n. The state of being on an equality, as in rank or power.
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The state of being on an equality, as in rank or power.
Đang tải...