Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coequally

//

  • xem coequal
Định nghĩa tiếng Anh

adv. With coequality.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...