coercionary
/kәu'ә:ʃәnәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coercionary
//
- xem coercion
Từ điển Anh–Việt
112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...