coessential
/.kәui'senʃәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coessential
//
* tính từ- cùng một bản chất
Định nghĩa tiếng Anh
a. Partaking of the same essence.
Từ điển Anh–Việt
112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Partaking of the same essence.
Đang tải...