coeternal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coeternal
//
* tính từ- cùng sống vĩnh hằng
Định nghĩa tiếng Anh
a. Equally eternal.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Equally eternal.
Đang tải...