coexecutrix
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coexecutrix
//
* danh từ- người cùng thực hiện (chỉ phụ nữ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. A joint executrix.
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A joint executrix.
Đang tải...