Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14767

coexistence

/'kouig'zistəns/

danh từ

  • sự chung sống, sự cùng tồn tại
    • peaceful coexistence: sự chung sống hoà bình
Định nghĩa tiếng Anh

n. existing peacefully together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...