coexistence
/'kouig'zistəns/
danh từ
- sự chung sống, sự cùng tồn tại
- peaceful coexistence: sự chung sống hoà bình
Định nghĩa tiếng Anh
n. existing peacefully together
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. existing peacefully together
Đang tải...