Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coexistent

/'kouig'zistənt/ phổ biến #43326
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coexistent

/'kouig'zistənt/

tính từ

  • cùng chung sống, cùng tồn tại
Định nghĩa tiếng Anh

s. existing at the same time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...