coexistent
/'kouig'zistənt/ phổ biến #43326
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coexistent
/'kouig'zistənt/
tính từ
- cùng chung sống, cùng tồn tại
Định nghĩa tiếng Anh
s. existing at the same time