coffee break
/'kɔfibreik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coffee break
/'kɔfibreik/
danh từ
- giờ nghỉ để uống cà phê, giờ nghỉ để giải khát
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...