Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coffee-morning

//

* danh từ
  • buổi sáng họp uống cà-phê để lo việc thiện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...