Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coffee-room

/'kɔfirum/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coffee-room

/'kɔfirum/

danh từ

  • buồng ăn (ở khách sạn lớn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...