Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coffee-table book

/ˈkɔ:fi:ˌteɪbəl, ˌkɔfi:-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coffee-table book

//

* danh từ
  • quyển sách có nhiều hình ảnh quý giá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...