Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30950

cogently

//

  • xem cogent
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a cogent manner; forcibly; convincingly;\n conclusively.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...