Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cogently

/'kəʊdʒəntlɪ/ phổ biến #30950
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cogently

//

  • xem cogent
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a cogent manner; forcibly; convincingly; conclusively.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...