cognitional
phổ biến #41296
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cognitional
//
- xem cognition
Từ điển Anh–Việt
112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...