Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cognitive AI solutions

/ˈkɒɡnɪtɪv eɪ aɪ səˈluːʃənz/

Nghĩa thường dùng

giải pháp AI nhận thức cụm từ

“Cognitive AI solutions can enhance decision-making in businesses.”Giải pháp AI nhận thức có thể nâng cao việc ra quyết định trong doanh nghiệp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...