Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cognominal

/kɔ^'nɔminәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cognominal

//

  • xem cognomen
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a cognomen; of the nature of a surname. n. One bearing the same name; a namesake.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...