Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coheiress

/'kou'eəris/
Biến thể từ coheiresses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coheiress

/'kou'eəris/

danh từ

  • người đàn bà cùng thừa kế
Định nghĩa tiếng Anh

n. A female heir who inherits with other heiresses; a joint heiress.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...