Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coheiress

/'kou'eəris/

danh từ

  • người đàn bà cùng thừa kế
Biến thể từ coheiresses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A female heir who inherits with other heiresses; a joint\n heiress.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...