coheiress
/'kou'eəris/
Biến thể từ
coheiresses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coheiress
/'kou'eəris/
danh từ
- người đàn bà cùng thừa kế
Định nghĩa tiếng Anh
n. A female heir who inherits with other heiresses; a joint heiress.