Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coheirship

//

* danh từ
  • sự cùng thừa kế
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being a coheir.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...