Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coherer

/kou'hiərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coherer

/kou'hiərə/

danh từ

  • (rađiô) côhêrơ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...