Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coiler

/'kɔilә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coiler

//

  • xem coil
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...