coimage
/kәu'imidʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coimage
//
- (Tech) đồng ảnh
Từ điển Anh–Việt
112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...