Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coin box

/kɔin bɔks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coin box

//

  • (Tech) hộp bỏ tiền (cắc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...