Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coin slot

/kɔin slɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coin slot

//

  • (Tech) khe bỏ tiền (cắc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...