Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coin-box vault door

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coin-box vault door

//

  • (Tech) cửa hộc đựng tiền (cắc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...