Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #27919

coinage

/'kɔinidʤ/

danh từ

  • sự đúc tiền
  • tiền đúc
  • hệ thống tiền tệ
    • a decimal coinage: hệ thống tiền tệ thập tiến
  • sự tạo ra, sự đặt ra (từ mới)
    • this is the very coinage of his brain: cái đó là do trí óc hắn ta tạo ra
  • từ mới đặt
Biến thể từ coinages số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. coins collectively

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...