Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13485

coincidentally

//

  • xem coincidental
Định nghĩa tiếng Anh

r. happening at the same time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...