Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coiner

/'kɔinə/
Biến thể từ coiners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coiner

/'kɔinə/

danh từ

  • thợ đúc tiền
  • người đúc tiền giả
  • người giả tạo, người đặt ra (từ mới...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a maker of counterfeit coins n. someone who is a source of new words or new expressions n. a skilled worker who coins or stamps money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...