cokernel
/'kәukәnәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cokernel
//
- (đại số) đối hạch
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...