Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cokernut

/'koukənʌt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cokernut

/'koukənʌt/

danh từ

  • quả dừa
    • coconut milk: nước dừa
    • coconut oil: dầu dừa
    • coconut matting: thảm bằng xơ dừa
  • (từ lóng) cái sọ; cái đầu người

thành ngữ

  1. that accounts for the milk in the coconut-(đùa cợt) giờ thế là tất cả vấn đề đã được giải thích rõ rồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. The cocoanut.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...