Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

colatitude

/kәu'lætitju:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

colatitude

//

* danh từ
  • (địa lý) độ dư vĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The complement of the latitude, or the difference between any latitude and ninety degrees.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...