Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cold backup

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cold backup

//

  • (Tech) sao lưu nguội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...