Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cold chisel

/'kould'tʃizl/

danh từ

  • (kỹ thuật) dao trổ, dao khắc (kim loại)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...