Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cold cuts

/'kould'kʌts/

danh từ số nhiều

  • món thịt nguội với phó mát (cắt thành khoanh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...