Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cold cuts

/'kould'kʌts/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cold cuts

/'kould'kʌts/

danh từ số nhiều

  • món thịt nguội với phó mát (cắt thành khoanh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...