Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cold feet

/'kould'fi:t/

danh từ

  • sự hèn nhát
  • (quân sự) sự trốn (không dám) ra trận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...