Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cold storage

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cold storage

//

* danh từ
  • sự ướp lạnh (để giữ thực phẩm được lâu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...