Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cold-bloodedly

//

  • xem cold-blooded
Định nghĩa tiếng Anh

r. in cold blood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...