Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cold-shoulder

/'kould'ʃouldə/

ngoại động từ

  • lạnh nhạt (với ai), hờ hững, phớt lờ (ai)
Định nghĩa tiếng Anh

v pay no attention to, disrespect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...