Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cold-storage

/'kould,stɔ:ridʤ/

danh từ

  • phòng ướp lạnh (để giữ thực phẩm)
  • sự giữ trong phòng ướp lạnh (thực phẩm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...