cold-storage
/'kould,stɔ:ridʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cold-storage
/'kould,stɔ:ridʤ/
danh từ
- phòng ướp lạnh (để giữ thực phẩm)
- sự giữ trong phòng ướp lạnh (thực phẩm)
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...