Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coldish

/'kouldiʃ/

tính từ

  • hơi lạnh, lành lạnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Somewhat cold; cool; chilly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...