Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coleopterist

/,kɔli'ɔptәrist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coleopterist

//

* danh từ
  • người nghiên cứu bộ sâu bọ cánh cứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. One versed in the study of the Coleoptera.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...